潁濱翁

yǐng bīn wēng toánh tân ông

Hán Việt: toánh tân ông · Pinyin: yǐng bīn wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (toánh) + (tân) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指宋苏辙。辙晩年居许州,地临蛴,因自号颍滨遗老◇亦借指隐逸者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指宋苏辙。辙晩年居许州,地临蛴,因自号颍滨遗老◇亦借指隐逸者。