颍滨遗老 toánh tân di lão Hán Việt: toánh tân di lão Tổng quan Cấu tạo: 颍 (toánh) + 滨 (tân) + 遗 (di) + 老 (lão)Hán Việttoánh tân di lãoCấu tạo颍 + 滨 + 遗 + 老 · toánh + tân + di + lão nghĩa thành phần: toánh + tân + di + lão