頦上的 hài thượng đích Hán Việt: hài thượng đích Tổng quan Cấu tạo: 頦 (hài) + 上 (thượng) + 的 (đích)Hán Việthài thượng đíchCấu tạo頦 + 上 + 的 · hài + thượng + đích nghĩa thành phần: hài + thượng + đích