頦前位 hài tiền vị Hán Việt: hài tiền vị Tổng quan Cấu tạo: 頦 (hài) + 前 (tiền) + 位 (vị)Hán Việthài tiền vịCấu tạo頦 + 前 + 位 · hài + tiền + vị nghĩa thành phần: hài + tiền + vị