頦勒嗉 hài lặc tố Hán Việt: hài lặc tố Tổng quan Cấu tạo: 頦 (hài) + 勒 (lặc) + 嗉 (tố)Hán Việthài lặc tốCấu tạo頦 + 勒 + 嗉 · hài + lặc + tố nghĩa thành phần: hài + lặc + tố Nghĩa EngCihui 頦勒嗉 ēlesù n. <topo.> Adam's apple