頤養精神

yí yǎng jīng shén di dưỡng tinh thần

Hán Việt: di dưỡng tinh thần · Pinyin: yí yǎng jīng shén

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (dưỡng) + (tinh) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《后汉书·马融传》:“夫乐而不荒,优而不困,先王所以平和府藏,颐养精神,致之无疆。”
  • Tân Hoa Tự Điển 保养精神元气。