頤指如意

yí zhǐ rú yì di chỉ như ý

Hán Việt: di chỉ như ý · Pinyin: yí zhǐ rú yì

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (chỉ) + (như) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颐指:用面部表情来指挥人;如意:符合自己的心意。形容指挥起来称心如意。