頤指進退 yí zhǐ jìn tuì · di chỉ tiến thối Hán Việt: di chỉ tiến thối · Pinyin: yí zhǐ jìn tuì Tổng quan Cấu tạo: 頤 (di) + 指 (chỉ) + 進 (tiến) + 退 (thối)Pinyinyí zhǐ jìn tuìHán Việtdi chỉ tiến thốiCấu tạo頤 + 指 + 進 + 退 · di + chỉ + tiến + thối nghĩa thành phần: di + chỉ + tiến + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颐指:用面部表情来指挥人。形容指挥别人时态度傲慢。