頻數表 tần sổ biểu Hán Việt: tần sổ biểu Tổng quan Cấu tạo: 頻 (tần) + 數 (sổ) + 表 (biểu)Hán Việttần sổ biểuCấu tạo頻 + 數 + 表 · tần + sổ + biểu nghĩa thành phần: tần + sổ + biểu Nghĩa EngCihui 頻數表 ínshùbiǎo n. frequency table M:¹zhāng