频率图

tần suất đồ

Hán Việt: tần suất đồ

Tổng quan

(điện học) máy đo sóng cao tần

Cấu tạo: 頻 (tần) + 率 (suất) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (điện học) máy đo sóng cao tần

Từ liên quan

Gần nghĩa

频率计 · 频率 · 频率分布 · 频率合成 · 频率响应 · 频率调制 · 频率显示器 · 频率分析