頹垣廢井

tuí yuán fèi jǐng đồi viên phế tỉnh

Hán Việt: đồi viên phế tỉnh · Pinyin: tuí yuán fèi jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồi) + (viên) + (phế) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倒塌了的墙,废弃不用的井。形容荒凉破败的景象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"頺垣废井"。 2.倒塌了的墙﹐废弃不用的井。形容荒凉破败的景象。