頹廢主義 đồi phế chủ nghĩa Hán Việt: đồi phế chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 廢 (phế) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtđồi phế chủ nghĩaCấu tạo頹 + 廢 + 主 + 義 · đồi + phế + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: đồi + phế + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 頹廢主義 uífèizhǔyì n. decadence