頹風敗俗 đồi phong bại tục Hán Việt: đồi phong bại tục Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 風 (phong) + 敗 (bại) + 俗 (tục)Hán Việtđồi phong bại tụcCấu tạo頹 + 風 + 敗 + 俗 · đồi + phong + bại + tục nghĩa thành phần: đồi + phong + bại + tục Nghĩa EngCihui 頹風敗俗 uífēngbàisú f.e. decadent customs