頹齡龍鍾

đồi linh long chung

Hán Việt: đồi linh long chung

Tổng quan

Cấu tạo: (đồi) + (linh) + (long) + (chung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 頹齡龍鍾 uílínglóngzhōng f.e. be advanced in age