穎脫手

yǐng tuō shǒu dĩnh thoát thủ

Hán Việt: dĩnh thoát thủ · Pinyin: yǐng tuō shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩnh) + (thoát) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高手,能手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高手,能手。