Tổng quan
Cấu tạo: 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 不 (bất) + 勻 (quân)
- Hán Việt
- khỏa lạp bất quân
- Cấu tạo
- 顆 + 粒 + 不 + 勻 · khỏa + lạp + bất + quân
nghĩa thành phần: khỏa + lạp + bất + quân
Từ liên quan
Gần nghĩa
颗粒无收 · 颗粒归仓 · 颗粒细胞 · 颗粒物 · 颗粒状花纹 · 颗粒无存 · 顆粒歸倉 · 顆粒肥料