颗粒不匀

khỏa lạp bất quân

Hán Việt: khỏa lạp bất quân

Tổng quan

Cấu tạo: 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 不 (bất) + 勻 (quân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

颗粒无收 · 颗粒归仓 · 颗粒细胞 · 颗粒物 · 颗粒状花纹 · 颗粒无存 · 顆粒歸倉 · 顆粒肥料