颗粒状花纹

khỏa lạp trạng hoa văn

Hán Việt: khỏa lạp trạng hoa văn

Tổng quan

nạm vàng, nạm bạc (vào kim loại)

Cấu tạo: 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 狀 (trạng) + 花 (hoa) + 紋 (văn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

颗粒无收 · 颗粒归仓 · 颗粒细胞 · 颗粒原生质 · 颗粒团形成 · 颗粒均匀的 · 颗粒形成的 · 颗粒期前的