颗粒物
khỏa lạp vật
Hán Việt: khỏa lạp vật · Pinyin: kē lì wù
Tổng quan
vật chất dạng hạt (PM)
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ vật chất dạng hạt (PM)
Eng
- Cihui particulate matter (PM)
- Tần suất từ particulate matter (PM)
Đức
- Handedict Feinstaub (S, Tech)
Hán Việt: khỏa lạp vật · Pinyin: kē lì wù
vật chất dạng hạt (PM)