颗粒物

kē lì wùkhỏa lạp vật

Hán Việt: khỏa lạp vật · Pinyin: kē lì wù

Tổng quan

vật chất dạng hạt (PM)

Cấu tạo: 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ vật chất dạng hạt (PM)

Eng

  • Cihui particulate matter (PM)
  • Tần suất từ particulate matter (PM)

Đức

  • Handedict Feinstaub (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

颗粒无收 · 颗粒 · 颗粒归仓 · 颗粒细胞 · 颗粒状花纹 · 颗粒物质 · 颗粒区 · 颗粒度