颗粒无收

kē lì wú shōukhỏa lạp vô thu

Hán Việt: khỏa lạp vô thu · Pinyin: kē lì wú shōu

Tổng quan

không thu được một hạt nào (như trong năm mất mùa)

新华 · Tân Hoa Đại lục

收:收成。连一粒米也没收获到。多指因灾祸造成绝收。

Cấu tạo: 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 無 (vô) + 收 (thu)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ không thu được một hạt nào (như trong năm mất mùa)
  • Biên soạn Not a single grain was reaped

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收:收成。连一粒米也没收获到。多指因灾祸造成绝收。

Eng

  • Cihui not a single grain was reaped (as in a bad harvest year)
  • Tần suất từ f.e. Not a single grain was reaped

Từ liên quan

Gần nghĩa

无收差的 · 颗粒归仓 · 颗粒细胞 · 颗粒物 · 颗粒状花纹 · 颗粒无存 · 顆粒歸倉 · 顆粒肥料