顆粒區 khỏa lạp khu Hán Việt: khỏa lạp khu Tổng quan Cấu tạo: 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 區 (khu)Hán Việtkhỏa lạp khuCấu tạo顆 + 粒 + 區 · khỏa + lạp + khu nghĩa thành phần: khỏa + lạp + khu