颗粒区

khỏa lạp khu

Hán Việt: khỏa lạp khu

Tổng quan

Cấu tạo: 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 區 (khu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

颗粒物 · 颗粒无收 · 颗粒 · 颗粒归仓 · 颗粒细胞 · 颗粒状花纹 · 颗粒度 · 颗粒状