顆粒度 kē lì dù · khỏa lạp độ Hán Việt: khỏa lạp độ · Pinyin: kē lì dù Tổng quan Cấu tạo: 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 度 (độ)Pinyinkē lì dùHán Việtkhỏa lạp độCấu tạo顆 + 粒 + 度 · khỏa + lạp + độ nghĩa thành phần: khỏa + lạp + độ