颗粒状

kē lì zhuàngkhỏa lạp trạng

Hán Việt: khỏa lạp trạng · Pinyin: kē lì zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 狀 (trạng)

Nghĩa

Đức

  • Handedict granulieren

Từ liên quan

Gần nghĩa

颗粒状花纹 · 粒状物 · 粒状的 · 颗粒物 · 颗粒无收 · 粒状 · 粒状理论 · 颗粒