题外地 đề ngoại địa Hán Việt: đề ngoại địa Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 外 (ngoại) + 地 (địa)Hán Việtđề ngoại địaCấu tạo題 + 外 + 地 · đề + ngoại + địa nghĩa thành phần: đề + ngoại + địa Từ liên quan Gần nghĩa外地人 · 外地的 · 题外话 · 外地 · 題外話 · 題外生枝 · 题外 · 外地办事处