題外地 đề ngoại địa Hán Việt: đề ngoại địa Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 外 (ngoại) + 地 (địa)Hán Việtđề ngoại địaCấu tạo題 + 外 + 地 · đề + ngoại + địa nghĩa thành phần: đề + ngoại + địa