題外話
đề ngoại thoại
Hán Việt: đề ngoại thoại · Pinyin: tí wài huà
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 和討論主題無關的言語。如:「這是題外話,讓咱們言歸正傳。」
Eng
- CC-CEDICT off-topic comment; digression
- Cihui 題外話 íwàihuà n. extraneous words
- Cihui off-topic comment; digression