題扇橋 tí shàn qiáo · đề phiến kiều Hán Việt: đề phiến kiều · Pinyin: tí shàn qiáo Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 扇 (phiến) + 橋 (kiều)Pinyintí shàn qiáoHán Việtđề phiến kiềuCấu tạo題 + 扇 + 橋 · đề + phiến + kiều nghĩa thành phần: đề + phiến + kiều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.相传为晋王羲之替卖扇老姥题扇之处。桥在浙江省绍兴市蕺山之南。事见《晋书.王羲之传》。