顓帝歷 zhuān dì lì · chuyên đế lịch Hán Việt: chuyên đế lịch · Pinyin: zhuān dì lì Tổng quan Cấu tạo: 顓 (chuyên) + 帝 (đế) + 歷 (lịch)Pinyinzhuān dì lìHán Việtchuyên đế lịchCấu tạo顓 + 帝 + 歷 · chuyên + đế + lịch nghĩa thành phần: chuyên + đế + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即颛顼历。Tân Hoa Tự Điển 1.即颛顼历。