颜料商 nhan liêu thương Hán Việt: nhan liêu thương Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 料 (liêu) + 商 (thương)Hán Việtnhan liêu thươngTừ loạidanhCấu tạo顏 + 料 + 商 · nhan + liêu + thương nghĩa thành phần: nhan + liêu + thương Nghĩa ViệtBiên soạn businessmen engaged in dyestuffs M:ge/¹míng/²wèiEngCihui 顏料商 ánliàoshāng n. businessmen engaged in dyestuffs M:ge/¹míng/²wèi Từ liên quan Gần nghĩa颜料的 · 顏料 · 颜料 · 颜料盒