颜色浅 yán sè qiǎn·nhan sắc thiển Hán Việt: nhan sắc thiển · Pinyin: yán sè qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 色 (sắc) + 淺 (thiển)Pinyinyán sè qiǎnHán Việtnhan sắc thiểnCấu tạo顏 + 色 + 淺 · nhan + sắc + thiển nghĩa thành phần: nhan + sắc + thiển Nghĩa ĐứcHandedict hellfarben Từ liên quan Gần nghĩa颜色的 · 顏色 · 顏色太深 · 颜色 · 颜色发红 · 颜色良好的 · 颜色词 · 颜色恐怖