顏闔鑿牆 yán hé záo qiáng · nhan hạp tạc tường Hán Việt: nhan hạp tạc tường · Pinyin: yán hé záo qiáng Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 闔 (hạp) + 鑿 (tạc) + 牆 (tường)Pinyinyán hé záo qiángHán Việtnhan hạp tạc tườngCấu tạo顏 + 闔 + 鑿 + 牆 · nhan + hạp + tạc + tường nghĩa thành phần: nhan + hạp + tạc + tường