額側的 ngạch trắc đích Hán Việt: ngạch trắc đích Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 側 (trắc) + 的 (đích)Hán Việtngạch trắc đíchCấu tạo額 + 側 + 的 · ngạch + trắc + đích nghĩa thành phần: ngạch + trắc + đích