額定值
ngạch định trị
Hán Việt: ngạch định trị · Pinyin: é dìng zhí
Tổng quan
định mức (cho công suất, khả năng chịu lửa, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui định mức (cho công suất, khả năng chịu lửa, v.v.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 制造厂家为使电机、电器或机械设备能可靠而又充分发挥性能的运行所作出的规定数值。如额定电压、额定功率、额定转矩、额定容量等。使用中一般不得超过额定值。
Eng
- CC-CEDICT rating (for power output, flame resistance etc)
- Cihui rating (for power output, flame resistance etc)