額數兒 ngạch sổ nhi Hán Việt: ngạch sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việtngạch sổ nhiCấu tạo額 + 數 + 兒 · ngạch + sổ + nhi nghĩa thành phần: ngạch + sổ + nhi Nghĩa EngCihui 額數兒 shùr ►See éshù