額竇痛 ngạch đậu thống Hán Việt: ngạch đậu thống Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 竇 (đậu) + 痛 (thống)Hán Việtngạch đậu thốngCấu tạo額 + 竇 + 痛 · ngạch + đậu + thống nghĩa thành phần: ngạch + đậu + thống