額蝶突 ngạch điệp đột Hán Việt: ngạch điệp đột Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 蝶 (điệp) + 突 (đột)Hán Việtngạch điệp độtCấu tạo額 + 蝶 + 突 · ngạch + điệp + đột nghĩa thành phần: ngạch + điệp + đột