額首稱慶

é shōu chēng qìng ngạch thủ xưng khánh

Hán Việt: ngạch thủ xưng khánh · Pinyin: é shōu chēng qìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạch) + (thủ) + (xưng) + (khánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把手放在额上,表示庆幸。