額魯特

é lǔ tè ngạch lỗ đặc

Hán Việt: ngạch lỗ đặc · Pinyin: é lǔ tè

Tổng quan

bộ tộc Ngoã Lạt

Cấu tạo: (ngạch) + (lỗ) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ tộc Ngoã Lạt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瓦剌(wǎlà)在清代的称呼。