顢里顢頇 man lí man han Hán Việt: man lí man han Tổng quan Cấu tạo: 顢 (man) + 里 (lí) + 顢 (man) + 頇 (han)Hán Việtman lí man hanCấu tạo顢 + 里 + 顢 + 頇 · man + lí + man + han nghĩa thành phần: man + lí + man + han Nghĩa EngCihui 顢裡顢頇 ānlimānhan r.f. 1. stupid and confused 2. negligent