顛不剌
điên bất lạt
Hán Việt: điên bất lạt · Pinyin: diān bù lá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"颠不辣"; 顶﹐最。指上等; 风流; 颠狂;昏乱颠倒; 宝石名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"颠不辣"。 2.顶﹐最。指上等。 3.风流。 4.颠狂;昏乱颠倒。 5.宝石名。
Hán Việt: điên bất lạt · Pinyin: diān bù lá