顛仆

diān pū điên phó

Hán Việt: điên phó · Pinyin: diān pū

Tổng quan

ngã: sụp đổ/đổ nhào/té/sụt

Cấu tạo: (điên) + (phó)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngã: sụp đổ/đổ nhào/té/sụt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跌倒;跌落; 死亡;灭亡; 挫折困顿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跌倒;跌落。 2.死亡;灭亡。 3.挫折困顿。

Eng

  • Cihui 顛仆 iānpū v. 1. fall (down) 2. fall into disgrace

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

跌倒