颠倒地

điên đảo địa

Hán Việt: điên đảo địa

Tổng quan

sự lộn nhào; sự đảo lộn; sự hỗn loạn, sự lộn ngược, làm đảo lộn; làm hỗn loạn, làm lộn ngược, ở trong tình trạng đảo lộn, vào trong tình trạng hỗn loạn; cực kỳ rối rắm, lộn ngược

Cấu tạo: 顛 (điên) + 倒 (đảo) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

颠倒的 · 颠倒乾坤 · 颠倒是非 · 颠倒黑白 · 倒地 · 顛倒 · 顛倒善果 · 顛倒妄想