顛頭聳腦
điên đầu tủng não
Hán Việt: điên đầu tủng não · Pinyin: diān tóu sǒng nǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 点头晃脑。多用以表示赞同、赞赏。同“颠头播脑”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"颠头播脑"。
Hán Việt: điên đầu tủng não · Pinyin: diān tóu sǒng nǎo