顛骨子 diān gǔ zi · điên cốt tử Hán Việt: điên cốt tử · Pinyin: diān gǔ zi Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 骨 (cốt) + 子 (tử)Pinyindiān gǔ ziHán Việtđiên cốt tửCấu tạo顛 + 骨 + 子 · điên + cốt + tử nghĩa thành phần: điên + cốt + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言疯骨头。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言疯骨头。