顫聲說話

chiến thanh thuyết thoại

Hán Việt: chiến thanh thuyết thoại

Tổng quan

sự rung tiếng; tiếng nói rung, (âm nhạc) sự láy rền, (âm nhạc) nốt móc, rung (tiếng); nói rung tiếng, (âm nhạc) láy rền, nói rung tiếng, nói giọng rung rung

Cấu tạo: (chiến) + (thanh) + (thuyết) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự rung tiếng; tiếng nói rung, (âm nhạc) sự láy rền, (âm nhạc) nốt móc, rung (tiếng); nói rung tiếng, (âm nhạc) láy rền, nói rung tiếng, nói giọng rung rung