顫抖地 chiến đẩu địa Hán Việt: chiến đẩu địa Tổng quan Cấu tạo: 顫 (chiến) + 抖 (đẩu) + 地 (địa)Hán Việtchiến đẩu địaCấu tạo顫 + 抖 + 地 · chiến + đẩu + địa nghĩa thành phần: chiến + đẩu + địa