顫抖搜

chàn dǒu sōu chiến đẩu sưu

Hán Việt: chiến đẩu sưu · Pinyin: chàn dǒu sōu

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (đẩu) + (sưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物体频繁地震动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.物体频繁地震动。