顫篤速

chàn dǔ sù chiến đốc tốc

Hán Việt: chiến đốc tốc · Pinyin: chàn dǔ sù

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (đốc) + (tốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"颤笃簌"; 形容因惊悸而打寒颤﹑发抖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"颤笃簌"。 2.形容因惊悸而打寒颤﹑发抖。