顴眶的 quyền khuông đích Hán Việt: quyền khuông đích Tổng quan Cấu tạo: 顴 (quyền) + 眶 (khuông) + 的 (đích)Hán Việtquyền khuông đíchCấu tạo顴 + 眶 + 的 · quyền + khuông + đích nghĩa thành phần: quyền + khuông + đích