顴蝶的 quyền điệp đích Hán Việt: quyền điệp đích Tổng quan Cấu tạo: 顴 (quyền) + 蝶 (điệp) + 的 (đích)Hán Việtquyền điệp đíchCấu tạo顴 + 蝶 + 的 · quyền + điệp + đích nghĩa thành phần: quyền + điệp + đích