顴面的 quyền diện đích Hán Việt: quyền diện đích Tổng quan Cấu tạo: 顴 (quyền) + 面 (diện) + 的 (đích)Hán Việtquyền diện đíchCấu tạo顴 + 面 + 的 · quyền + diện + đích nghĩa thành phần: quyền + diện + đích