顴額的 quyền ngạch đích Hán Việt: quyền ngạch đích Tổng quan Cấu tạo: 顴 (quyền) + 額 (ngạch) + 的 (đích)Hán Việtquyền ngạch đíchCấu tạo顴 + 額 + 的 · quyền + ngạch + đích nghĩa thành phần: quyền + ngạch + đích